Thứ Hai, 5 tháng 1, 2026

RỪNG CÂM


Nếu chỉ nhìn từ ảnh vệ tinh hay báo cáo tỷ lệ che phủ, nhiều khu rừng ở Việt Nam vẫn hiện lên một màu xanh khiến người ta yên tâm rằng rừng của chúng ta còn nhiều. Nhưng đi sâu vào bên trong, thứ dễ nhận ra nhất lại là sự im lặng của rừng. Không phải lặng im để chúng ta nhắm mắt hoà vào thiên nhiên, mà là sự im lặng đúng nghĩa, hệ quả kéo dài của một hệ sinh thái đã bị rút cạn qua nhiều thập kỷ. Rừng vẫn có cây, nhưng thiếu tiếng chim, thiếu dấu chân thú vì thiên la địa võng của bẫy dây, bẫy kẹp. Những mắt xích sinh học từng khiến khu rừng vận hành như một cơ thể sống đã lần lượt biến mất. Đó là lúc rừng trở thành rừng câm đúng nghĩa.

Điều nguy hiểm nhất của rừng câm là nó đánh lừa cảm giác an toàn. Người ta thấy cây còn đó, tán còn phủ, và tin rằng rừng vẫn ổn. Nhưng rừng không phải là tập hợp của thân gỗ. Rừng là một mạng lưới sống, nơi cây cối, côn trùng, chim thú, nấm và vi sinh vật nương tựa vào nhau. Khi động vật hoang dã, đặc biệt là các loài cỡ vừa và lớn biến mất, rừng mất đi khả năng tự tái sinh. Hạt giống không còn được phát tán, sâu bệnh mất cân bằng, đất nghèo dần, nước trôi nhanh hơn, và rừng trở nên mong manh trước những cú sốc khí hậu. Khả năng phục hồi vì thế cũng suy giảm nghiêm trọng.

Ở Việt Nam, suy thoái rừng hiếm khi diễn ra bằng những vụ chặt phá trắng trợn. Nó diễn ra âm thầm và bền bỉ: khai thác chọn cây lớn, mở đường lâm nghiệp, nương rẫy lấn sâu, dự án du lịch chen vào vùng lõi, và săn bắt bằng bẫy dây rải kín dưới tán rừng. Mỗi tác động riêng lẻ có thể nhỏ, nhưng cộng dồn theo thời gian, chúng rút ruột khu rừng từng lớp một, cho đến khi rừng không còn gì ngoài cái vỏ xanh xanh được nhìn thấy bằng vệ tinh. Mà thực tế trong màu xanh ấy không còn gì cả, kể cả con thú nhỏ...

Bẫy dây là biểu tượng rõ nhất của sự kiệt quệ ấy. Rẻ, dễ làm, khó phát hiện và giết tất cả những gì mắc phải, từ thú nhỏ đến thú lớn, từ loài phổ biến đến loài cực kỳ quý hiếm. Một khu rừng có thể bị “phủ bẫy” chỉ trong thời gian ngắn. Gỡ bao nhiêu, bẫy lại được đặt bấy nhiêu. Kết quả là rừng vẫn còn cây, nhưng động vật biến mất nhanh đến mức khoa học chưa kịp ghi nhận đầy đủ. Khi rừng mất động vật, đó không còn là câu chuyện bảo tồn từng loài riêng lẻ, mà là sự sụp đổ của chức năng sinh thái. Rừng không còn tự nuôi sống chính mình, và mọi nỗ lực “giữ rừng” khi ấy chỉ còn là chống đỡ tạm thời.

Một nghịch lý đáng lo ngại là: ở nhiều nơi, động vật hoang dã an toàn hơn trong chuồng cứu hộ so với ngoài rừng đầy cạm bẫy và cạn kiệt nguồn thức ăn. Điều này cho thấy không gian tự nhiên, nơi lẽ ra phải là chốn nương thân của động vật hoang dã đã trở nên quá rủi ro. Khi rừng không còn đủ an toàn cho chính loài bản địa, khái niệm “bảo vệ” đã bị rỗng hóa.

Cùng lúc đó, áp lực phát triển vẫn tiếp diễn. Đường sá chia cắt rừng, khu du lịch gắn mác “sinh thái” mọc lên giữa vùng lõi, thủy điện và hạ tầng làm vỡ vụn các mảng rừng. Rừng bị biến thành những ốc đảo sinh học, nơi quần thể động vật bị cô lập, suy giảm di truyền và khó tồn tại lâu dài. Rừng vẫn được đếm bằng hecta, nhưng tính toàn vẹn cảnh quan rừng, yếu tố quyết định khả năng sống còn của hệ sinh thái, lại suy giảm nghiêm trọng.

Một ngộ nhận phổ biến hiện nay là cho rằng tăng diện tích rừng đồng nghĩa với phục hồi rừng. Thực tế, rừng trồng đơn loài, rừng nghèo mới phục hồi và rừng tự nhiên đa tầng là ba thứ hoàn toàn khác nhau. Rừng tự nhiên cần sự đa dạng loài, cấu trúc nhiều tầng và sự hiện diện đầy đủ của động vật hoang dã để vận hành ổn định. Khi chỉ nhìn vào con số che phủ, chúng ta dễ bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn: khu rừng đó có còn sống hay không.

Việc đánh mất tính toàn vẹn cảnh quan rừng không chỉ kéo theo suy giảm đa dạng sinh học. Nó làm gia tăng nguy cơ lũ quét, sạt lở, hạn hán, suy kiệt nguồn nước và bất ổn sinh kế cho cộng đồng sống dựa vào rừng. Những hệ quả này không đến ngay lập tức, nhưng khi đã xuất hiện thì rất khó đảo ngược.

Nếu tiếp tục chấp nhận rừng câm là rừng xanh, rừng kiệt quệ cũng được gọi là “rừng phục hồi”, chúng ta đang tự hạ thấp chuẩn mực sinh thái của chính mình. Một quốc gia có rừng nhưng thiếu sự sống không thể coi là an toàn. Một chính sách bảo vệ rừng chỉ dựa trên diện tích mà bỏ qua chất lượng sẽ không đủ để chống đỡ trước biến đổi khí hậu và khủng hoảng môi trường.

Bảo vệ rừng hôm nay không thể dừng ở việc trồng thêm cây hay dựng thêm bảng cấm. Nó đòi hỏi giảm săn bắt đến mức thực sự, phục hồi rừng theo quy mô cảnh quan, trả lại sự kết nối cho các mảng rừng bị chia cắt, và quan trọng nhất là chấm dứt nhu cầu tiêu thụ động vật hoang dã, từ bàn nhậu đến những niềm tin sai lệch về “bài thuốc quý” từ thiên nhiên.

Rừng chỉ thực sự là rừng khi còn tiếng chim, còn dấu thú, còn những chu trình sinh học vận hành bền bỉ qua nhiều thế hệ. Khi sự im lặng bao trùm, đó không phải là bình yên, mà là dấu hiệu của một hệ sinh thái đang hấp hối. Nếu những cánh rừng và các loài hoang dã biến mất, đó không chỉ là mất mát của thiên nhiên, mà là trách nhiệm của chúng ta đối với thế hệ con cháu sau này.

Hãy chia sẻ nếu bạn thấy bài viết này hữu ích. Môi trường và sức khỏe cộng đồng không phải việc của riêng ai. Thay đổi một thói quen nhỏ hôm nay chính là bảo vệ cuộc sống của tất cả chúng ta ngày mai.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Tung hoa!!!

 Không biết đã bao lâu rồi không viết blog. FB thấy không vào thì cũng ko sao.  Nói chung là yên ổn với công việc của mình. Thực ra là ko yê...